Tên mèo bằng tiếng nhật hay và ý nghĩa nhất hiện nay

Ngày nay, ngày càng có nhiều người quan tâm đến việc đặt tên tiếng Nhật cho thú cưng của họ, đặc biệt là cho mèo. Với văn hóa động vật phong phú của Nhật Bản, mèo không chỉ là những người bạn đáng yêu mà còn mang theo những ý nghĩa sâu sắc. Dưới đây là một số gợi ý về cách đặt tên mèo bằng tiếng Nhật, mang lại sự độc đáo và ấn tượng. Mời bạn theo dõi để khám phá thêm nhiều thông tin thú vị về việc đặt tên cho thú cưng của mình

Ý nghĩa của các tên mèo bằng tiếng nhật 

Tên mèo bằng tiếng nhật hay và ý nghĩa nhất hiện nay

Tên mèo cái bằng tiếng Nhật

Nếu mèo nhà bạn là mèo cái, bạn có thể lựa chọn những tên tiếng Nhật thể hiện sự nữ tính và nhẹ nhàng. Dưới đây là một số gợi ý:
Akiko: cô gái trong sáng
Aiko: con gái của tình yêu
Asami: vẻ đẹp buổi sáng
Asuka: Nước hoa và hương thơm
Ceiko: con gái của sự lộng lẫy
Emi: lời chúc đẹp đẽ
Hana: bông hoa xinh đẹp
Hanako: cô gái bán hoa
Haru: mùa xuân
Hikari: ánh sáng, rạng rỡ
Hiromi: vẻ đẹp hào phóng
Honoka: hoa hài hòa
Izumi: Mùa xuân, Đài phun nước
Cách đặt tên tiếng Nhật cho mèo đực
Kaede: Lá cây
Kiko: Hạnh phúc
Kohana: Hoa cỏ
Kohana: Dễ thương
Mika: Mùa hoa anh đào
Yuki: Tuyết
Sakura: Hoa anh đào
Momo: Đào (quả đào)

Tên mèo đực bằng tiếng nhật

Nếu bạn không biết nên chọn cái tên nào cho mèo đực, dưới đây là những gợi ý mang đậm tính lịch sử và tính cách tốt đẹp:
Akemi: Mùa thu tỏa sáng
Akio: người đàn ông tuyệt vời
Arata: mới, tươi
Ayumu: giấc mơ bước đi, tầm nhìn
Daiki: người có sức mạnh
Fumio: văn học, anh hùng học thuật
Haruto: mặt trời mọc
Hikaru: ánh sáng, rạng rỡ
Hiro: thật là hào phóng
Hiroki: cây lớn
Hiroyuki: chuyến đi tuyệt vời
Ichiro: con trai đầu lòng
Jiro: con trai thứ hai
Kaito: chuyến bay trong đại dương
Katashi: chữ ký
Keichiro: đứa con trai may mắn
Kuro: Blue / Black Exorcist
Makoto: chân thành
Mao: đậm hơn đen
Masato: người đàn ông chính trực
Michi: con đường, con đường
Michio: người đàn ông trong một cuộc hành trình
Naoki: cây cổ thụ
Noboru: trỗi dậy, trỗi dậy
Osamu: kỷ luật, chăm học
Riku: trái đất
Rokuro: con trai thứ sáu
Shiro: con trai thứ tư / da trắng
Susumo: tiến lên, tiến hành
Taichi: con trai lớn đầu lòng
Takumi: thợ thủ công
Yamato: Great Harmony
Yoshito: người tốt
Yoshiro: con trai công bằng
Tên mèo lấy cảm hứng từ anime
Daichi: Đất đai lớn
Kenta: Khả năng, tài năng
Ren: Hoa sen
Takeshi: Kiên trì
Yuki: Anh hùng
Kurogane: Gang thép
Kaito: Biển lớn
Raiden: Sức mạnh và chấn động
Hayate: Gió mạnh

Tên mèo bằng tiếng nhật theo cảm hứng anime

Những tên mèo dưới đây được lấy cảm hứng từ những nhân vật anime nổi tiếng hoặc thậm chí là mèo của những bộ anime nổi tiếng:
Aang từ Avatar: The Last Airbender
Arthur từ Code Geass
Asami từ Avatar: The Legend of Korra
Asuka từ Neon Genesis Evangelion
Asuna từ Sword Art Online
Avatar Bolin: Truyền thuyết về Korra
Carla từ Fairy Tail
Charmmy Kitty – Mèo cưng của Kitty
Doraemon từ Doraemon
Fukuo từ Kiki’s Delivery
George từ cha của Kitty
Goku từ Dragon Ball – Z
Gonza từ Princesa Mononoke
Hideki từ Angel Beats
Hinata từ Naruto
Jiji the Cat từ Kiki’s Delivery
Kamineko từ Azumanga Daioh
Kanade từ Angel Beats
Kiki từ giao hàng Kiki
Kirito từ Sword Art Online
Milo từ Avatar: The Legend of Korra
Mimmy – Em gái sinh đôi của Kitty
Sasuke từ Naruto
Toph từ Avatar: The Last Airbender
Totoro từ My Neighbor Totoro
Vegeta từ Dragon Ball – Z
Yuzuru từ Angel Beats
Inuyasha từ Inuyasha
Natsu từ Fairy Tail
Luffy từ One Piece
Renji từ Bleach
Haku từ Spirited Away
Nezuko từ Demon Slayer
Tetsuo từ Akira
Kenpachi từ Bleach
Trên đây, bài viết đã chia sẻ với bạn một số tên tiếng Nhật cho mèo, đầy ấn tượng và ý nghĩa. Hy vọng bạn sẽ tìm được tên phù hợp nhất cho chú mèo đáng yêu của mình. Đừng ngần ngại theo dõi để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích và thú vị nhé!
Đánh giá post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *