200+ Họ Và Tên Tiếng Nhật Hay Cho Nữ Mang Ý Nghĩa May Mắn, Thông Minh

Khi làm việc và học tập tại Nhật Bản hoặc thường xuyên làm việc với đối tác người Nhật, việc sở hữu một cái tên tiếng Nhật sẽ giúp họ nhớ bạn dễ dàng hơn trong các hồ sơ và văn bản. Vậy cái tên nào sẽ phản ánh được cá tính của bạn? Hãy cùng vmsc.vn khám phá những họ và tên tiếng Nhật hay phổ biến và ý nghĩa, cũng như cách chuyển đổi tên và đặc điểm của cách gọi và việc tiết tên của người Nhật trong bài viết dưới đây.

Cách đặt tên tiếng nhật hay cho nữ với cấu trúc đơn giản

Cách đặt tên tiếng nhật hay cho nữ với cấu trúc đơn giản

Khác với cách đặt tên của người Việt, người Nhật thường sắp xếp tên theo cấu trúc tên trước, họ sau, tương tự như các quốc gia phương Tây. Cách sắp xếp này thường được áp dụng trong các văn bản hành chính, giấy tờ cá nhân, hợp đồng, danh thiếp…

Khi tiếp xúc với người mới, người Nhật thường gọi họ của họ để thể hiện sự kính trọng và lịch sự. Trong khi đó, đối với những người quen thuộc và có mối quan hệ thân thiết, họ thường gọi tên trước.

Cách đặt tên của người Nhật khá khác biệt so với người Việt. Người Việt thường đặt tên theo cấu trúc: Họ + Tên lót (một hoặc hai tên lót) + Tên. Trong khi đó, người Nhật thường đặt tên theo cấu trúc: Họ + Tên chính, với rất ít hoặc không sử dụng tên lót.

Họ và tên tiếng nhật hay cho nữ ý nghĩa may mắn, hạnh phúc, thông minh

Họ và tên tiếng nhật hay cho nữ ý nghĩa may mắn, hạnh phúc, thông minh

Dưới đây là một danh sách hơn 200 họ và tên tiếng Nhật phổ biến cho phụ nữ:

Họ (Suzume – Sparrow)

Suzuki (鈴木)
Tanaka (田中)
Sato (佐藤)
Takahashi (高橋)
Watanabe (渡辺)
Ito (伊藤)
Nakamura (中村)
Kobayashi (小林)
Yamamoto (山本)
Kato (加藤)

Tên (Hana – Hoa)

Sakura (さくら) – Hoa Anh Đào

Yui (ゆい)
Haruka (はるか) – Xa hoa
Yuka (ゆか)
Aiko (あいこ) – Trẻ thơ yêu quý
Akari (あかり) – Ánh sáng
Ami (あみ) – Tình bạn
Emi (えみ) – Vẻ đẹp
Hina (ひな) – Nhỏ bé, mảnh mai
Kaede (かえで) – Lá phong
Kana (かな) – Nghệ sĩ, tài năng
Kiko (きこ) – Cô gái có nụ cười tươi sáng
Maki (まき) – Cây thụy quỳ
Mio (みお) – Sống
Nana (なな) – Bảy
Reina (れいな) – Hoa sen
Rio (りお) – Sông
Rina (りな) – Pha lê, kim cương
Saki (さき) – Trước, sớm
Yuna (ゆな) – Cát trắng

Họ (Hoshi – Star)

Yamashita (山下)

Inoue (井上)
Kimura (木村)
Itou (伊藤)
Mori (森)
Aoki (青木)
Fujita (藤田)
Hayashi (林)
Nishimura (西村)
Ota (太田)

Tên (Yuki – Tuyết)

Ai (あい) – Tình yêu

Asuka (あすか) – Ánh sáng sớm
Aya (あや) – Nghệ sĩ, người dẫn dắt
Chihiro (ちひろ) – Địa ngục
Emiko (えみこ) – Hạnh phúc con gái
Hinata (ひなた) – Ánh nắng mặt trời
Hikari (ひかり) – Ánh sáng
Hotaru (ほたる) – Đom đóm
Kairi (かいり) – Biển rộng
Kanako (かなこ) – Trẻ em nhà
Kiko (きこ) – Sự may mắn, hạnh phúc
Mai (まい) – Mùa xuân
Mari (まり) – Sự thầm kín
Mei (めい) – Trí tuệ
Mika (みか) – Hoa hồng
Mio (みお) – Sống
Mizuki (みずき) – Tháng tư, cây nguyệt quế
Momoka (ももか) – Hoa đào
Nanami (ななみ) – Bảy biển
Natsumi (なつみ) – Mùa hè

Họ (Umi – Biển)

Ogawa (小川)

Hasegawa (長谷川)
Matsumoto (松本)
Shimizu (清水)
Yamaguchi (山口)
Nomura (野村)
Kondo (近藤)
Okamoto (岡本)
Fujimoto (藤本)
Ishikawa (石川)

Tên (Sora – Bầu trời)

Nanami (ななみ) – Bảy biển

Ren (れん) – Lòng nhân từ
Riko (りこ) – Người nông nổi
Runa (るな) – Người nổi tiếng
Sakura (さくら) – Hoa anh đào
Saki (さき) – Trước
Saya (さや) – Người thơm mùi hoa
Suzu (すず) – Chuông
Tsubaki (つばき) – Cây trà
Yua (ゆあ) – Người ngoan ngoãn

Họ (Kawa – Sông)

Kobayashi (小林)

Arai (新井)
Sasaki (佐々木)
Iwasaki (岩崎)
Sakurai (桜井)
Kobayashi (小林)
Arai (新井)
Sasaki (佐々木)
Iwasaki (岩崎)

Sakurai (桜井)

Tên (Hoshi – Ngôi sao)

Hikari (ひかり) – Ánh sáng

Hitomi (ひとみ) – Mắt
Honoka (ほのか) – Ánh sáng từ trời
Iroha (いろは) – Sự bắt đầu
Kanna (かんな) – Sự thanh lịch
Kirara (きらら) – Ánh sáng lung linh
Kokoro (こころ) – Tâm hồn
Luna (るな) – Mặt trăng
Mai (まい) – Mùa xuân
Miku (みく) – Tiếng hát

Họ (Sakura – Hoa anh đào)

Sakurai (桜井)

Sakamoto (坂本)
Sakaguchi (坂口)
Sakai (酒井)
Sakamoto (坂本)
Sakaguchi (坂口)
Saito (斉藤)
Sakamoto (坂本)
Sakaguchi (坂口)
Saito (斉藤)

Tên (Momo – Đào)

Nana (なな) – Bảy

Nanami (ななみ) – Bảy biển
Natsumi (なつみ) – Mùa hè
Nene (ねね) – Hạnh phúc
Riko (りこ) – Người nông nổi
Rin (りん) – Hoa sen
Risa (りさ) – Nụ cười
Rumi (るみ) – Kiến thức
Runa (るな) – Người nổi tiếng
Saki (さき) – Trước

Họ (Yamamoto – Đỉnh núi)

Yamada (山田)

Yamaguchi (山口)
Yamazaki (山崎)
Yamamoto (山本)
Yamashita (山下)
Yamauchi (山内)
Yamamura (山村)
Yamashiro (山城)
Yamakawa (山川)
Yamano (山野)

Tên (Aoi – Xanh da trời)

Asami (あさみ) – Sự lặng lẽ của buổi sáng

Asumi (あすみ) – Bắt đầu buổi sáng
Ayumi (あゆみ) – Sự tiến triển, sự phát triển
Emiko (えみこ) – Con gái của sự hạnh phúc
Hikari (ひかり) – Ánh sáng
Honoka (ほのか) – Ánh sáng đến từ trời cao
Mei (めい) – Đẹp, tươi sáng
Natsuki (なつき) – Mùa hè
Rina (りな) – Chất lượng quý giá
Yui (ゆい) – Dịu dàng, nhỏ nhẹ

Họ (Mizuki – Tháng tư)

Mizuno (水野)

Mizutani (水谷)
Mizushima (水島)
Mizoguchi (溝口)
Mizoguchi (溝口)
Mizutani (水谷)
Mizuno (水野)
Mizushima (水島)
Mizutani (水谷)
Mizoguchi (溝口)

Tên (Kokoro – Trái tim)

Emi (えみ) – Đẹp, đẹp đẽ

Hinata (ひなた) – Ánh sáng mặt trời
Kaori (かおり) – Hương thơm
Kokoro (こころ) – Tâm hồn, trái tim
Miku (みく) – Tiếng hát
Minami (みなみ) – Nam, phía nam
Misaki (みさき) – Đầu ngọn bán đảo
Nao (なお) – Trí tuệ, thông minh
Yuna (ゆな) – Cát trắng
Yuzuki (ゆずき) – Hoa cỏ

Họ (Kato – Cánh đồng lúa)

Kato (加藤)

Katayama (片山)
Katoh (加藤)
Kato (加藤)
Kato (加藤)
Kato (加藤)
Kato (加藤)
Katayama (片山)
Kato (加藤)
Katoh (加藤)

Tên (Hina – Hoa Anh Đào)

Aika (あいか) – Tình yêu và hoa anh đào

Hana (はな) – Hoa, cánh hoa
Hanako (はなこ) – Trẻ em của hoa
Haru (はる) – Mùa xuân
Hikari (ひかり) – Ánh sáng
Hina (ひな) – Con gái nhỏ, cô bé
Hinata (ひなた) – Bên dưới ánh sáng mặt trời
Kaede (かえで) – Lá phong
Sakura (さくら) – Hoa anh đào
Yua (ゆあ) – Sự gần gũi, giao tiếp

Danh sách trên cung cấp một loạt các họ và tên tiếng Nhật phổ biến cho phụ nữ, từ những cái tên đẹp như Sakura (hoa anh đào) và Hikari (ánh sáng) đến những họ phổ biến như Yamamoto (đỉnh núi) và Mizuki (tháng tư). Khi đặt tên cho bản thân hoặc nhân vật của bạn trong câu chuyện, bạn có thể tham khảo danh sách này để tìm kiếm ý tưởng phù hợp. Nhớ rằng việc chọn tên là một quá trình cá nhân và đặc biệt, nên hãy chọn cái mà bạn cảm thấy phản ánh tốt nhất cá tính và bản sắc của nhân vật.

Đánh giá post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *